Bestune Xiaoma đang trở thành một trong những mẫu xe điện mini đáng chú ý nhất chuẩn bị xuất hiện tại thị trường Việt Nam, hướng đến nhóm khách hàng cần một phương tiện di chuyển nhỏ gọn, tiết kiệm và phù hợp với môi trường đô thị. Được giới thiệu tại triển lãm năng lượng quốc tế diễn ra tại Hà Nội, mẫu xe này nhanh chóng thu hút sự quan tâm nhờ mức giá dự kiến chỉ khoảng 200 triệu đồng – một con số rất dễ tiếp cận với đông đảo người dùng, đặc biệt là người trẻ, gia đình nhỏ hoặc những ai đang tìm kiếm chiếc xe thứ hai phục vụ nhu cầu đi lại hàng ngày.

Bestune Xiaoma sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt 3.000 x 1.510 x 1.630 mm cùng chiều dài cơ sở 1.953 mm, mang lại một vóc dáng nhỏ gọn nhưng vẫn đủ không gian cho 4 người ngồi. Thiết kế tổng thể của xe mang phong cách dễ thương, thân thiện với những đường nét bo tròn mềm mại, tạo cảm giác gần gũi và hiện đại. Phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng dạng kín đặc trưng của xe điện, kết hợp cùng cụm đèn pha LED tăng thêm vẻ trẻ trung. Cổng sạc được bố trí ngay phía trước, thuận tiện cho việc sạc pin trong không gian hẹp như bãi đỗ xe gia đình.

Không gian nội thất của Xiaoma đi theo triết lý tối giản nhưng thực dụng. Cabin được bố trí gọn gàng với các núm xoay điều khiển dễ sử dụng, vô-lăng đáy phẳng tạo cảm giác hiện đại. Xe trang bị màn hình kỹ thuật số 7 inch phía sau vô-lăng giúp hiển thị đầy đủ thông tin vận hành. Ghế nỉ hai tông màu mang lại sự trẻ trung và thoải mái, trong khi hàng ghế sau có thể gập gọn để tăng không gian chứa đồ khi cần thiết. Đây là một điểm cộng lớn đối với người dùng sống trong đô thị, nơi nhu cầu linh hoạt không gian luôn được ưu tiên.

Về khả năng vận hành, Bestune Xiaoma được trang bị một mô-tơ điện đặt ở cầu sau, cho công suất 26 mã lực và mô-men xoắn 85 Nm. Cấu hình này đủ đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trong thành phố với khả năng tăng tốc mượt mà, êm ái – đặc trưng của xe điện. Xe sử dụng pin lithium-ion dung lượng 13,9 kWh, cho phạm vi hoạt động lên đến 170 km sau mỗi lần sạc đầy. Con số này hoàn toàn phù hợp với nhu cầu đi lại hàng ngày như đi làm, đưa đón con cái hay di chuyển trong nội đô mà không cần sạc quá thường xuyên.
Một điểm đáng chú ý khác là khả năng tối ưu chi phí sử dụng. Với động cơ điện, Bestune Xiaoma không chỉ giúp người dùng tiết kiệm chi phí nhiên liệu mà còn giảm thiểu chi phí bảo dưỡng so với xe động cơ đốt trong truyền thống. Điều này đặc biệt phù hợp trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến hiệu quả kinh tế lâu dài cũng như xu hướng sử dụng phương tiện thân thiện với môi trường.

Về trang bị an toàn, mẫu xe mini này vẫn được trang bị những tính năng cần thiết như hai túi khí, hệ thống phanh ABS/EBD, cảm biến áp suất lốp, cảm biến lùi, camera lùi và hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Những trang bị này giúp tăng sự an tâm khi vận hành trong đô thị đông đúc, đặc biệt với những người mới lái hoặc sử dụng xe lần đầu.
Bestune Xiaoma không chỉ là một mẫu xe điện giá rẻ mà còn là giải pháp di chuyển thông minh, linh hoạt và phù hợp với xu hướng sống hiện đại. Với thiết kế nhỏ gọn, chi phí hợp lý, khả năng vận hành đủ dùng và những trang bị thiết thực, mẫu xe này hứa hẹn sẽ trở thành lựa chọn hấp dẫn cho người tiêu dùng đang tìm kiếm một phương tiện di chuyển tiện lợi, tiết kiệm và thân thiện với môi trường trong thời đại mới.
CHI TIẾT XE
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Tên mẫu xe | Bestune Xiaoma – Bản cấu hình cao 170 km |
|---|
| Màu thân xe | 1 màu / 2 màu |
|---|---|
| Quãng đường thuần điện NEDC (km) | 170 |
| Thời gian sạc chậm (giờ) | 9.0 |
| Công suất tối đa (kW) | 20 |
| Mô-men xoắn tối đa (N·m) | 85 |
| Kích thước (D×R×C) | 3000 × 1510 × 1630 mm |
| Kiểu thân xe | Hatchback 3 cửa – 4 chỗ |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 100 |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 35.5 giây |
| Dài × Rộng × Cao | 3000 × 1510 × 1953 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 1953 mm |
| Số cửa | 3 |
| Số chỗ ngồi | 4 |
| Khối lượng không tải | 715 kg |
| Loại động cơ | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
|---|---|
| Công suất động cơ điện | 20 kW |
| Mô-men xoắn động cơ điện | 85 N·m |
| Bố trí động cơ | Đặt phía sau |
| Loại pin | Lithium sắt phốt phát (LFP) |
| Thương hiệu pin | REPT |
| Quãng đường NEDC | 170 km |
| Dung lượng pin | 13.9 kWh |
| Tiêu thụ điện | 10.2 kWh/100km |
| Bảo hành pin | 5 năm / 120.000 km |
| Thời gian sạc chậm | 9.0 giờ |
| Dẫn động | RR (động cơ sau – dẫn động sau) |
|---|---|
| Treo trước | MacPherson độc lập |
| Treo sau | Liên kết 3 điểm |
| Trợ lực lái | Điện |
| Phanh trước | Đĩa |
|---|---|
| Phanh sau | Tang trống |
| Phanh đỗ | Phanh tay cơ |
| Lốp trước | 145/70 R12 |
| Lốp sau | 145/70 R12 |
| Túi khí | Tài xế ● / Phụ – |
|---|---|
| Cảnh báo áp suất lốp | Cảnh báo áp suất |
| Nhắc dây an toàn | Ghế lái |
| ABS | ● |
| Phân phối lực phanh | EBD/CBC ● |
| Cảm biến trước / sau | Trước – / Sau ● |
|---|---|
| Camera | Camera lùi |
| Chế độ lái | Thể thao / Tiết kiệm |
| Hỗ trợ lên dốc | ● |
| Mâm xe | Thép |
|---|---|
| Loại chìa khóa | Cơ / Remote |
| Sưởi pin | ● |
| Chất liệu vô lăng | Nhựa |
|---|---|
| Chế độ chuyển số | Điện tử |
| Màn hình đồng hồ 7″ | LCD ● |
| Chất liệu ghế | Nỉ |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Trượt + Ngả |
| Điều chỉnh ghế phụ | Trượt + Ngả |
| Gập ghế sau | Gập 5/5 |
| Bluetooth | ● |
|---|---|
| Cổng kết nối | USB |
| Số cổng USB | 1 cổng USB phía trước |
| Số loa | 2 |
| Nguồn 12V | ● |
| Radio | ● |
| Đèn pha/cos | Halogen |
|---|---|
| Đèn DRL | LED |
| Đèn trước | Định vị + Xi-nhan LED |
| Đèn sau | Halogen (xi-nhan, sương mù, lùi) |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn sương mù sau trái | ● |
| Đèn lùi phải | ● |
| Chỉnh cao đèn pha | Thủ công |
| Đèn đọc sách | ● |
| Kính chỉnh điện | Trước ● / Sau – |
|---|---|
| Gương ngoài | Chỉnh cơ |
| Gương trong | Có cổng gắn camera |
| Gương trang điểm | Ghế lái |
| Điều chỉnh nhiệt độ | Thủ công |
|---|








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.